Dém
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Tém.
Ví dụ:
Cô ấy dém lại tấm ga, căn phòng trông ngăn nắp hẳn.
Nghĩa: (phương ngữ). Tém.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo con dém chăn cho phẳng trước khi ra khỏi giường.
- Cô giáo nhắc bé dém tóc gọn vào sau tai.
- Bé dém mép giấy lại để dán cho ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khéo tay, chỉ vài động tác đã dém chiếc khăn lại thành một bông hoa nhỏ.
- Trước khi chụp ảnh, tụi mình dém áo cho phẳng để nhìn gọn gàng hơn.
- Bạn ấy dém mái tóc lòa xòa, bỗng gương mặt sáng bừng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy dém lại tấm ga, căn phòng trông ngăn nắp hẳn.
- Anh khom người dém vạt áo, như muốn thu xếp cả một ngày bừa bộn.
- Chị khẽ dém lọn tóc trước gió, giữ lại một khoảng bình yên cho mình.
- Bà cụ vừa nói chuyện vừa dém lại góc khăn, thói quen từ những năm tháng tằn tiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn chương để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế.
- Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn chương để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang nhã.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tém" trong giao tiếp hàng ngày.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dém chăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể như "chăn", "mền".






Danh sách bình luận