Da lộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Da thuộc có mặt trái được lộn ra ngoài.
Ví dụ:
Tôi mua đôi bốt da lộn để đi làm mùa lạnh.
Nghĩa: Da thuộc có mặt trái được lộn ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Đôi giày da lộn của mẹ rất mềm và mịn.
- Con sờ vào áo da lộn thấy êm như lông mèo.
- Ba dặn đi mưa không mang giày da lộn vì dễ bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình thích balo da lộn vì màu trầm và sờ vào mát tay.
- Áo khoác da lộn hợp với thời tiết se lạnh, nhìn ấm mà vẫn gọn.
- Giày da lộn đẹp nhưng phải chải đúng cách kẻo lông bề mặt bị xẹp.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua đôi bốt da lộn để đi làm mùa lạnh.
- Da lộn hút mắt ở sự mờ nhung, nhưng chỉ cần một vệt nước là để lại dấu bẩn.
- Chiếc ghế bọc da lộn làm dịu ánh đèn, tạo cảm giác phòng ấm hơn.
- Người thợ khuyên tôi dùng bàn chải sợi đồng mảnh để dựng lông da lộn sau khi vệ sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Da thuộc có mặt trái được lộn ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| da lộn | trung tính, chuyên biệt ngành da/ thời trang, miêu tả chất liệu Ví dụ: Tôi mua đôi bốt da lộn để đi làm mùa lạnh. |
| da lộn | trung tính, chuẩn thuật ngữ; tự đồng tham chiếu cho biến thể chính tả/ghi nhận Ví dụ: Đôi giày da lộn này cần chống nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời trang, giày dép, túi xách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, công nghiệp da thuộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành công nghiệp da, thời trang và thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng thân thiện trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chất liệu của sản phẩm thời trang.
- Tránh dùng khi không liên quan đến chất liệu hoặc sản phẩm từ da.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "giày da lộn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại da khác như da thuộc, da tổng hợp.
- Khác biệt với "da thuộc" ở chỗ mặt trái được lộn ra ngoài, tạo cảm giác mềm mại hơn.
- Chú ý phân biệt với các thuật ngữ thời trang khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc áo da lộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mềm", "mịn"), động từ ("mặc", "sờ") và lượng từ ("một", "vài").






Danh sách bình luận