Bở hơi tai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Mệt đến mức như hơi ra cả ở tai.
Ví dụ:
Tôi chạy ra bến xe mà bở hơi tai.
Nghĩa: Mệt đến mức như hơi ra cả ở tai.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy vài vòng sân, em bở hơi tai mới kịp vào lớp.
- Đẩy cái xe chở sách, nó bở hơi tai mới tới thư viện.
- Leo hết bậc thang, bé bở hơi tai mới lên đến tầng trên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đuổi theo trái bóng khắp sân, tụi mình bở hơi tai mà vẫn vui.
- Làm bài thể dục nhịp điệu xong, ai cũng bở hơi tai đứng thở dốc.
- Đạp xe ngược gió về nhà, mình bở hơi tai mới rẽ được vào ngõ.
3
Người trưởng thành
- Tôi chạy ra bến xe mà bở hơi tai.
- Ôm deadline dồn dập, tôi xoay như chong chóng đến bở hơi tai mới chợp mắt.
- Leo dốc giữa trưa nắng, mồ hôi ròng ròng, bở hơi tai mà vẫn chưa tới đỉnh.
- Dọn nhà cả ngày, dây điện, thùng hộp lộn xộn, tôi bở hơi tai mà việc vẫn còn ngổn ngang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi cực độ sau khi làm việc nặng nhọc hoặc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự mệt mỏi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, kiệt sức.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc cường điệu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi một cách hài hước hoặc cường điệu.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các hoạt động thể chất hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều sức lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ mệt mỏi thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác với "mệt mỏi", "bở hơi tai" mang tính cường điệu và hài hước hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Anh ấy bở hơi tai sau khi chạy marathon."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động để diễn tả trạng thái mệt mỏi, ví dụ: "chạy bở hơi tai".






Danh sách bình luận